chạy việc

chạy việc

Anh ấy đang chạy việc xin giấy phép kinh doanh.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Tích cực vận động, xoay xở để giải quyết một công việc, sự việc nào đó: Hành động nỗ lực, chủ động tìm kiếm các mối quan hệ, cách thức để thúc đẩy hoặc hoàn thành một việc, thường việc quan trọng hoặc khó khăn.
    • Đi tìm việc làm, xin việc: Hành động chủ động tìm kiếm, vận động để được một công việc, một vị trí làm việc.
    • (Ít dùng) Làm việc hiệu quả, trôi chảy: Trạng thái công việc được tiến hành thuận lợi đạt kết quả tốt.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Anh ấy đang chạy việc xin giấy phép kinh doanh. (Anh ấy đang tích cực vận động để xin giấy phép kinh doanh.)
    • ấy tốt nghiệp đã lâu nhưng vẫn chưa tìm được việc, phải đi chạy việc khắp nơi. ( ấy tốt nghiệp đã lâu nhưng vẫn chưa tìm được việc, phải đi tìm việc khắp nơi.)
    • Nhờ có sự chuẩn bị kỹ lưỡng, mọi thứ chạy việc rất trơn tru. (Nhờ có sự chuẩn bị kỹ lưỡng, mọi thứ vận hành rất trơn tru.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "chạy việc" với nghĩa vận động, xoay xở: Thường mang sắc thái chỉ sự nỗ lực tính chất "chạy ngược chạy xuôi", liên quan đến việc sử dụng các mối quan hệ hoặc thủ tục để đạt mục đích. Đôi khi có thể hàm ý tiêu cực về việc sử dụng các mối quan hệ không chính thức.
    • Việc này phức tạp lắm, phải chạy việc nhiều nơi mới xong được.
  • "chạy việc" với nghĩa tìm việc làm: Nhấn mạnh tính chủ động, sự tích cực của người đi tìm việc, không chỉ đơn thuần nộp hồ sơ.
    • Thời buổi kinh tế khó khăn, chạy việc mãi chưa kết quả.
Biến thể từ gần giống
  • Chạy chọt (động từ): Có nghĩa tương tự "chạy việc" nhưng thường mang sắc thái tiêu cực hơn, chỉ việc vận động, lo lót (thường bằng tiền bạc, quà cáp) để đạt được mục đích cá nhân.
  • Xin việc (động từ): Hành động nộp đơn, tham gia phỏng vấn để tìm việc làm, ít hàm ý "vận động" như "chạy việc".
  • Tìm việc (động từ): Hành động chung chung để kiếm tìm một công việc.
Từ đồng nghĩa
  • Vận động: Hoạt động nhằm tác động, thuyết phục để đạt được điều đó.
  • Xoay xở: Tìm mọi cách, nỗ lực để giải quyết một khó khăn, một công việc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "chạy việc" trong tiếng Việt. Tuy nhiên, có thể kết hợp với các từ khác để tạo cụm mang ý nghĩa tương tự.) - Chạy ngược chạy xuôi: Thành ngữ chỉ sự vất vả, bận rộn đi lại nhiều nơi để giải quyết công việc. - Anh ấy chạy ngược chạy xuôi cả tuần nay để lo thủ tục cho con.

Thành ngữ liên quan
  • tiền đi trước, lộc đi sau: Thành ngữ ám chỉ việc phải "chạy" (lo lót) bằng tiền bạc thì công việc mới suôn sẻ, thường liên quan đến nghĩa tiêu cực của "chạy việc".
  • Đồng tiền đi trước đồng tiền khôn: Tương tự, chỉ việc chi tiêu, vận động trước thường mang lại kết quả tốt.